扇風耳

phiến phong nhĩ

Hán Việt: phiến phong nhĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (phong) + (nhĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扇風耳 hānfēng'ěr n. protruding/flappy ears M:¹shuāng