扇骨

shàn gǔ phiến cốt

Hán Việt: phiến cốt · Pinyin: shàn gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指折扇的骨子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指折扇的骨子。

Eng

  • Cihui 扇骨 hàngǔ n. rib/mount/frame of a fan