扈业

hù yèhỗ nghiệp

Hán Việt: hỗ nghiệp · Pinyin: hù yè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代一种捕鱼法。

Cấu tạo: 扈 (hỗ) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种捕鱼法。

Từ liên quan

Gần nghĩa

业主 · 业余 · 业内 · 业力 · 业务 · 业大 · 业已 · 业师