扈從
hỗ tòng
Hán Việt: hỗ tòng · Pinyin: hù cóng
Tổng quan
hỗ trợ: tuỳ tùng/hộ tống/đi theo/hộ/đi theo sau
Nghĩa
Việt
- Cihui hỗ trợ: tuỳ tùng/hộ tống/đi theo/hộ/đi theo sau
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈书〉帝王或官吏的随从; 随从;跟随随驾~ㄧ~大帅西征。
- Tân Hoa Tự Điển 〈书〉①帝王或官吏的随从。②随从;跟随随驾~ㄧ~大帅西征。
Eng
- Cihui 扈從 ùcóng n. <wr.> retinue; retainers; escort