扈侍 hù shì·hỗ thị Hán Việt: hỗ thị · Pinyin: hù shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.随侍帝王。 Cấu tạo: 扈 (hỗ) + 侍 (thị)Pinyinhù shìHán Việthỗ thịCấu tạo扈 + 侍 · hỗ + thị nghĩa thành phần: hỗ + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.随侍帝王。 Từ liên quan Gần nghĩa侍从 · 侍候 · 侍僧 · 侍卫 · 侍坐 · 侍奉 · 侍女 · 侍妾