扈侍 hù shì · hỗ thị Hán Việt: hỗ thị · Pinyin: hù shì Tổng quan Cấu tạo: 扈 (hỗ) + 侍 (thị)Pinyinhù shìHán Việthỗ thịCấu tạo扈 + 侍 · hỗ + thị nghĩa thành phần: hỗ + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 随侍帝王。Tân Hoa Tự Điển 1.随侍帝王。