扈冶 hù yě · hỗ dã Hán Việt: hỗ dã · Pinyin: hù yě Tổng quan Cấu tạo: 扈 (hỗ) + 冶 (dã)Pinyinhù yěHán Việthỗ dãCấu tạo扈 + 冶 · hỗ + dã nghĩa thành phần: hỗ + dã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广大。冶,通"野"。广远。Tân Hoa Tự Điển 1.广大。冶,通"野"。广远。