扈衛

hù wèi hỗ vệ

Hán Việt: hỗ vệ · Pinyin: hù wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗ) + (vệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"扈卫"; 帝王的随侍护卫; 指随侍护卫帝王。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"扈卫"。 2.帝王的随侍护卫。 3.指随侍护卫帝王。