扈帶 hù dài · hỗ đái Hán Việt: hỗ đái · Pinyin: hù dài Tổng quan Cấu tạo: 扈 (hỗ) + 帶 (đái)Pinyinhù dàiHán Việthỗ đáiCấu tạo扈 + 帶 · hỗ + đái nghĩa thành phần: hỗ + đái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 披带。Tân Hoa Tự Điển 1.披带。