扈帶 hù dài · hỗ đái Hán Việt: hỗ đái · Pinyin: hù dài Tổng quan Cấu tạo: 扈 (hỗ) + 帶 (đái)Pinyinhù dàiHán Việthỗ đáiCấu tạo扈 + 帶 · hỗ + đái nghĩa thành phần: hỗ + đái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 佩帶。《文選.左思.吳都賦》:「扈帶鮫函,扶揄屬鏤。」