扈獵 hù liè · hỗ liệp Hán Việt: hỗ liệp · Pinyin: hù liè Tổng quan Cấu tạo: 扈 (hỗ) + 獵 (liệp)Pinyinhù lièHán Việthỗ liệpCấu tạo扈 + 獵 · hỗ + liệp nghĩa thành phần: hỗ + liệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 随从皇帝出猎。Tân Hoa Tự Điển 1.随从皇帝出猎。