扈簿 hù bù · hỗ bộ Hán Việt: hỗ bộ · Pinyin: hù bù Tổng quan Cấu tạo: 扈 (hỗ) + 簿 (bộ)Pinyinhù bùHán Việthỗ bộCấu tạo扈 + 簿 · hỗ + bộ nghĩa thành phần: hỗ + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 户部。户部掌户口﹑财赋,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.户部。户部掌户口﹑财赋,故称。