扈解

hù jiě hỗ giải

Hán Việt: hỗ giải · Pinyin: hù jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗ) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 解救。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.解救。