扈駕

hù jiàhỗ giá

Hán Việt: hỗ giá · Pinyin: hù jià

Tổng quan

hộ giá

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.随侍帝王的车驾。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

隨從天子出行。《初刻拍案驚奇》卷二二:「令孜遂勸僖皇幸蜀,令孜扈駕,就叫了李德權同去。」也作「扈蹕」。

Cấu tạo: 扈 (hỗ) + 駕 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 扈駕 hùjià n. emperor's escort M:ge/¹míng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隨從天子出行。《初刻拍案驚奇》卷二二:「令孜遂勸僖皇幸蜀,令孜扈駕,就叫了李德權同去。」也作「扈蹕」。

Eng

  • Cihui 扈駕 hùjià n. emperor's escort M:ge/¹míng

other

  • Nguồn khác Đi theo xe vua

Từ liên quan

Gần nghĩa

扈从 · 扈從 · 駕凌 · 駕臨 · 駕乘 · 駕雲 · 驾凌 · 驾到