扈駕
hỗ giá
Hán Việt: hỗ giá · Pinyin: hù jià
Tổng quan
hộ giá
Nghĩa
Việt
- Cihui i theo xe vua. hỗ giá hỗ giá ☆Đi theo xe vua. hộ giá。隨侍帝王的車駕。
- Cihui hộ giá
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 隨從天子出行。《初刻拍案驚奇》卷二二:「令孜遂勸僖皇幸蜀,令孜扈駕,就叫了李德權同去。」也作「扈蹕」。
Eng
- Cihui 扈駕 hùjià n. emperor's escort M:ge/¹míng