扉頁畫 fēi yè huà · phi hiệt họa Hán Việt: phi hiệt họa · Pinyin: fēi yè huà Tổng quan Cấu tạo: 扉 (phi) + 頁 (hiệt) + 畫 (họa)Pinyinfēi yè huàHán Việtphi hiệt họaCấu tạo扉 + 頁 + 畫 · phi + hiệt + họa nghĩa thành phần: phi + hiệt + họa