手上
thủ thượng
Hán Việt: thủ thượng · Pinyin: shǒu shàng
Tổng quan
trên tay
Nghĩa
Việt
- Cihui trên tay
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指某人统治﹑管理或当家的时期。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指某人统治﹑管理或当家的时期。
Eng
- Cihui 手上 hǒushang p.w. in one's hands