手中

thủ trung

Hán Việt: thủ trung

Tổng quan

thủ trung/thủ trúng: trong tay; trong tay

Cấu tạo: 手 (thủ) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trong tay
  • VietPhrases trong tay
  • Tần suất từ thủ trung/thủ trúng: trong tay; trong tay
  • Biên soạn 手中 hǒuzhōng p.w. in the hand

Eng

  • JMdict in one's hands
  • JMdict in one's control
  • Cihui 手中 hǒuzhōng p.w. in the hand
  • Tần suất từ 手中 hǒuzhōng p.w. in the hand

ja

  • JMdict 手中(しゅちゅう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

手中有權 · 中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产