手举

shǒu jǔthủ cử

Hán Việt: thủ cử · Pinyin: shǒu jǔ

Tổng quan

động tác chào

Cấu tạo: 手 (thủ) + 舉 (cử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giơ tay

Từ liên quan

Gần nghĩa

手举牌 · 举世 · 举业 · 举事 · 举人 · 举例 · 举债 · 举兵