手伎 shǒu jì · thủ kĩ Hán Việt: thủ kĩ · Pinyin: shǒu jì Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 伎 (kĩ)Pinyinshǒu jìHán Việtthủ kĩCấu tạo手 + 伎 · thủ + kĩ nghĩa thành phần: thủ + kĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"手技"。