手信 shǒu xìn · thủ tín Hán Việt: thủ tín · Pinyin: shǒu xìn Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 信 (tín)Pinyinshǒu xìnHán Việtthủ tínCấu tạo手 + 信 · thủ + tín nghĩa thành phần: thủ + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出远门回来时捎给亲友的小礼物,也泛指上门拜访时所带的礼品。