手偶 shǒu ǒu · thủ ngẫu Hán Việt: thủ ngẫu · Pinyin: shǒu ǒu Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 偶 (ngẫu)Pinyinshǒu ǒuHán Việtthủ ngẫuCấu tạo手 + 偶 · thủ + ngẫu nghĩa thành phần: thủ + ngẫu