手兒 thủ nhi Hán Việt: thủ nhi Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 兒 (nhi)Hán Việtthủ nhiCấu tạo手 + 兒 · thủ + nhi nghĩa thành phần: thủ + nhi Nghĩa EngCihui 手兒 hǒur n. 1. hand 2. skill; workmanship; craft 3. trick; means 4. handwork