手兒

thủ nhi

Hán Việt: thủ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.手。如:「請舉起你的小手兒來。」 2.手工、技藝。如:「才藝比賽時,每個孩子的手兒都巧妙的很。」 3.本領。如:「我得給他看一手兒。」 4.策略、手段。如:「他這一手兒太厲害了。」

Eng

  • Cihui 手兒 hǒur n. 1. hand 2. skill; workmanship; craft 3. trick; means 4. handwork