手分 shǒu fēn · thủ phân Hán Việt: thủ phân · Pinyin: shǒu fēn Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 分 (phân)Pinyinshǒu fēnHán Việtthủ phânCấu tạo手 + 分 · thủ + phân nghĩa thành phần: thủ + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋时州县雇募的一种差役。Tân Hoa Tự Điển 1.宋时州县雇募的一种差役。