手創

shǒu chuàng thủ sang

Hán Việt: thủ sang · Pinyin: shǒu chuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (sang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"手剙"; 亲手创造或创建。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"手剙"。 2.亲手创造或创建。

Eng

  • Cihui 手創 shǒuchuàng v. establish sth. with one's own hands