手刨 thủ bào Hán Việt: thủ bào Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 刨 (bào)Hán Việtthủ bàoCấu tạo手 + 刨 · thủ + bào nghĩa thành phần: thủ + bào Nghĩa EngCihui 手刨 hǒubào n. hand plane