手剎

shǒu shā thủ sát

Hán Việt: thủ sát · Pinyin: shǒu shā

Tổng quan

phanh tay

Cấu tạo: (thủ) + (sát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phanh tay

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汽车等的用手操作的制动器。

Eng

  • CC-CEDICT handbrake
  • Cihui handbrake