手則 thủ tắc Hán Việt: thủ tắc Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 則 (tắc)Hán Việtthủ tắcCấu tạo手 + 則 · thủ + tắc nghĩa thành phần: thủ + tắc Nghĩa EngCihui 手則 shǒuzé n. regulations handbook M:¹běn