手剪 thủ tiễn Hán Việt: thủ tiễn Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 剪 (tiễn)Hán Việtthủ tiễnCấu tạo手 + 剪 · thủ + tiễn nghĩa thành phần: thủ + tiễn Nghĩa EngCihui 手剪 shǒujiǎn n. hand shears; snippers M:¹bǎ