手創 shǒu chuàng · thủ sang Hán Việt: thủ sang · Pinyin: shǒu chuàng Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 創 (sang)Pinyinshǒu chuàngHán Việtthủ sangCấu tạo手 + 創 · thủ + sang nghĩa thành phần: thủ + sang Nghĩa EngCihui 手創 shǒuchuàng v. establish sth. with one's own hands