手力
thủ lực
Hán Việt: thủ lực · Pinyin: shǒu lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亲手劳作; 人手,劳力; 古代官府中担任杂役的差役小吏; 指手力资。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亲手劳作。 2.人手,劳力。 3.古代官府中担任杂役的差役小吏。 4.指手力资。
Eng
- Cihui 手力 shǒulì n. muscular strength of the hand
ja
- JMdict arm strength