手勢學 thủ thế học Hán Việt: thủ thế học Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 勢 (thế) + 學 (học)Hán Việtthủ thế họcCấu tạo手 + 勢 + 學 · thủ + thế + học nghĩa thành phần: thủ + thế + học Nghĩa EngCihui 手勢學 hǒushìxué n. kinesics