手勁

shǒu jìn thủ kính

Hán Việt: thủ kính · Pinyin: shǒu jìn

Tổng quan

sức nắm | sức tay

Cấu tạo: (thủ) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sức nắm | sức tay

Eng

  • CC-CEDICT grip strength; hand strength
  • Cihui 手勁 hǒujìn n. muscular strength of hand