手勅 shǒu chì · thủ sắc Hán Việt: thủ sắc · Pinyin: shǒu chì Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 勅 (sắc)Pinyinshǒu chìHán Việtthủ sắcCấu tạo手 + 勅 · thủ + sắc nghĩa thành phần: thủ + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"手敕"。