手動

shǒu dòng thủ động

Hán Việt: thủ động · Pinyin: shǒu dòng

Tổng quan

thủ công | vận hành bằng tay | chuyển số thủ công

Cấu tạo: (thủ) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thủ công | vận hành bằng tay | chuyển số thủ công

Eng

  • CC-CEDICT manual|manually operated|manual gear-change
  • Cihui manual; manually operated; manual gear-change

ja

  • JMdict manual (operation)