手勤
thủ cần
Hán Việt: thủ cần · Pinyin: shǒu qín
Tổng quan
cần cù chịu khó。指做事勤快。 手勤腳快。 tháo vát chịu khó.
Nghĩa
Việt
- Cihui cần cù chịu khó。指做事勤快。 手勤腳快。 tháo vát chịu khó.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 作事勤快。
- Tân Hoa Tự Điển 1.作事勤快。
Eng
- Cihui 手勤 hǒuqín v.p. <coll.> hardworking; diligent