手勺 thủ chước Hán Việt: thủ chước Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 勺 (chước)Hán Việtthủ chướcCấu tạo手 + 勺 · thủ + chước nghĩa thành phần: thủ + chước Nghĩa EngCihui 手勺 hǒusháo n. hand ladle M:¹bǎ