手歷 shǒu lì · thủ lịch Hán Việt: thủ lịch · Pinyin: shǒu lì Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 歷 (lịch)Pinyinshǒu lìHán Việtthủ lịchCấu tạo手 + 歷 · thủ + lịch nghĩa thành phần: thủ + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋时官署印发给纳盐亭户的取钱凭证。Tân Hoa Tự Điển 1.宋时官署印发给纳盐亭户的取钱凭证。