手號
thủ hào
Hán Việt: thủ hào · Pinyin: shǒu hào
Tổng quan
tín hiệu: dấu hiệu/cách ra dấu - bằng tay
Nghĩa
Việt
- Cihui tín hiệu: dấu hiệu/cách ra dấu - bằng tay
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 手上的雕青记号; 用手作姿势为记号来表示意思。
- Tân Hoa Tự Điển 1.手上的雕青记号。 2.用手作姿势为记号来表示意思。
Eng
- Cihui 手號 hǒuhào n. hand horn