手啓
thủ khải
Hán Việt: thủ khải · Pinyin: shǒu qǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 书札; 书信用语。用于具名之后,表示亲手陈述。
- Tân Hoa Tự Điển 1.书札。 2.书信用语。用于具名之后,表示亲手陈述。
Eng
- Cihui 手啟 hǒuqǐ v. write in one's own hand ◆n. personal letter