手壯 thủ tráng Hán Việt: thủ tráng Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 壯 (tráng)Hán Việtthủ trángCấu tạo手 + 壯 · thủ + tráng nghĩa thành phần: thủ + tráng Nghĩa EngCihui 手壯 hǒuzhuàng <coll.> v.p. be lucky at gambling/cards