手定
thủ định
Hán Việt: thủ định · Pinyin: shǒu dìng
Tổng quan
thiết lập (quy tắc) | đặt ra
Nghĩa
Việt
- Cihui thiết lập (quy tắc) | đặt ra
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亲身平定; 亦作"手订"。谓亲自制定﹑编定或写定。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亲身平定。 2.亦作"手订"。谓亲自制定﹑编定或写定。
Eng
- CC-CEDICT to set down (rules)|to institute
- Cihui to set down (rules); to institute