手寫

shǒu xiě thủ tả

Hán Việt: thủ tả · Pinyin: shǒu xiě

Tổng quan

viết tay

Cấu tạo: (thủ) + (tả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viết tay

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲手书写。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲手书写。

Eng

  • CC-CEDICT to write by hand
  • Cihui to write by hand

ja

  • JMdict copying by hand