手導鏡 thủ đạo kính Hán Việt: thủ đạo kính Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 導 (đạo) + 鏡 (kính)Hán Việtthủ đạo kínhCấu tạo手 + 導 + 鏡 · thủ + đạo + kính nghĩa thành phần: thủ + đạo + kính Nghĩa EngCihui cheiroscope