手將 shǒu jiāng · thủ tương Hán Việt: thủ tương · Pinyin: shǒu jiāng Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 將 (tương)Pinyinshǒu jiāngHán Việtthủ tươngCấu tạo手 + 將 · thủ + tương nghĩa thành phần: thủ + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供差遣的小将。Tân Hoa Tự Điển 1.供差遣的小将。