手巧

shǒu qiǎo thủ xảo

Hán Việt: thủ xảo · Pinyin: shǒu qiǎo

Tổng quan

khéo tay | giỏi thủ công

Cấu tạo: (thủ) + (xảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khéo tay | giỏi thủ công

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手艺高妙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.手艺高妙。

Eng

  • CC-CEDICT to be skillful with one's hands|to be manually adroit
  • Cihui to be skillful with one's hands; to be manually adroit