手帳

shǒu zhàng thủ trướng

Hán Việt: thủ trướng · Pinyin: shǒu zhàng

Tổng quan

sổ tay | nhật ký bỏ túi

Cấu tạo: (thủ) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sổ tay | nhật ký bỏ túi

Eng

  • CC-CEDICT notebook|pocket diary
  • Cihui notebook; pocket diary

ja

  • JMdict notebook|memo pad|(pocket) diary|certificate|identification card