手帖 thủ thiếp Hán Việt: thủ thiếp Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 帖 (thiếp)Hán Việtthủ thiếpCấu tạo手 + 帖 · thủ + thiếp nghĩa thành phần: thủ + thiếp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 泛指手寫的書信、文章、字跡等。宋.董逌《廣川書跋.卷七.虞世南別帖》:「虞伯施手帖,論儒學不使一日失業,恐子弟墜其家聲,且戒之使其不息也。」