手弓 thủ cung Hán Việt: thủ cung Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 弓 (cung)Hán Việtthủ cungCấu tạo手 + 弓 · thủ + cung nghĩa thành phần: thủ + cung Nghĩa EngCihui handbow