手性

shǒu xìng thủ tính

Hán Việt: thủ tính · Pinyin: shǒu xìng

Tổng quan

chiral | chirality (hoá học)

Cấu tạo: (thủ) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiral | chirality (hoá học)

Eng

  • CC-CEDICT chiral|chirality (chemistry)
  • Cihui chiral; chirality (chemistry)