手慢 shǒu màn · thủ mạn Hán Việt: thủ mạn · Pinyin: shǒu màn Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 慢 (mạn)Pinyinshǒu mànHán Việtthủ mạnCấu tạo手 + 慢 · thủ + mạn nghĩa thành phần: thủ + mạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指动作迟缓,做事慢:这个人~,老赶不上趟儿。EngCihui 手慢 hǒumàn v.p. slow-in-action